输入任意单词!

"clumpy" 的Vietnamese翻译

vón cụcvón thành từng khối

释义

Khi một chất không mịn màng mà kết thành từng cục hoặc vón thành các khối nhỏ.

用法说明(Vietnamese)

Dùng mô tả kết cấu như sốt, bột, tóc hoặc thức ăn; thường nghĩa tiêu cực với thứ lẽ ra phải mịn màng.

例句

The sauce became clumpy after I added too much flour.

Sauce trở nên **vón cục** sau khi tôi thêm quá nhiều bột mì.

My hair looks clumpy when I use too much gel.

Tóc tôi trông **vón cục** khi tôi dùng quá nhiều gel.

The powder is clumpy, so you need to shake it before use.

Bột **vón cục**, vì vậy cần lắc trước khi dùng.

The mascara leaves my eyelashes looking really clumpy and stuck together.

Mascara làm lông mi tôi trông thực sự **vón cục** và dính lại với nhau.

After the rain, the soil was too clumpy to plant seeds properly.

Sau mưa, đất quá **vón cục** nên không thể gieo hạt đúng cách.

If your smoothie turns out clumpy, try blending it longer next time.

Nếu sinh tố của bạn bị **vón cục**, hãy thử xay lâu hơn lần sau.