"cliffhangers" 的Vietnamese翻译
释义
Tình tiết gây hồi hộp là khoảnh khắc trong phim, truyện hoặc chương trình khi câu chuyện kết thúc ở điểm gay cấn khiến người xem tò mò muốn biết tiếp theo sẽ xảy ra gì.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho phim, truyện dài tập hay sách với ý nghĩa câu chuyện tạm dừng ở chỗ chưa giải quyết. Thường gặp trong các cụm như 'kết thúc gây hồi hộp'. Không dùng cho tình huống hồi hộp thường ngày.
例句
The episode ended with a big cliffhanger.
Tập phim kết thúc với một **tình tiết gây hồi hộp** lớn.
Books with cliffhangers make me want to read more.
Sách có những **tình tiết gây hồi hộp** khiến tôi muốn đọc tiếp.
TV shows often use cliffhangers at the end of a season.
Các chương trình truyền hình thường dùng **tình tiết gây hồi hộp** vào cuối mùa.
Last week’s cliffhanger had everyone talking at work.
**Tình tiết gây hồi hộp** tuần trước khiến mọi người đều bàn tán ở chỗ làm.
I hate when movies end with unresolved cliffhangers.
Tôi ghét khi phim kết thúc với **tình tiết gây hồi hộp** chưa được giải quyết.
The writer is famous for his unexpected cliffhangers at the end of every chapter.
Tác giả nổi tiếng với những **tình tiết gây hồi hộp** bất ngờ ở cuối mỗi chương.