"cleverest" 的Vietnamese翻译
释义
'Thông minh nhất' dùng để nói về người hoặc vật thông minh, nhanh trí, hoặc khéo léo nhất trong nhóm.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với 'the', ví dụ: 'the cleverest student'. Trong giao tiếp, người ta cũng hay nói 'most clever'.
例句
She is the cleverest girl in our class.
Cô ấy là cô gái **thông minh nhất** trong lớp chúng tôi.
This is the cleverest solution to the problem.
Đây là cách giải quyết **thông minh nhất** cho vấn đề này.
Out of all the kids, Tom is the cleverest.
Trong tất cả bọn trẻ, Tom là người **thông minh nhất**.
You always think of the cleverest ways to save money!
Bạn luôn nghĩ ra những cách **thông minh nhất** để tiết kiệm tiền!
Between the two brothers, Ben is definitely the cleverest.
Trong hai anh em, Ben chắc chắn là người **thông minh nhất**.
That was the cleverest trick I’ve ever seen.
Đó là trò **thông minh nhất** mà tôi từng thấy.