"clawed" 的Vietnamese翻译
释义
Có dấu vết hoặc bị tổn thương do móng vuốt gây ra; cũng dùng cho vật có hình dạng hoặc động tác như móng vuốt.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với động vật hoặc mô tả vết thương do móng vuốt, ví dụ: 'clawed paw', 'clawed mark'. Nếu bị móng tay (người) cào thì dùng 'scratched'.
例句
The cat clawed the sofa and left marks.
Con mèo đã **cào** vào ghế sofa và để lại vết.
He wore clawed gloves for the costume party.
Anh ấy đeo găng tay **có móng vuốt** cho bữa tiệc hóa trang.
The bear's clawed paws are huge.
Bàn chân **có móng vuốt** của con gấu rất to.
She clawed at the door, trying to get out.
Cô ấy **cào** vào cửa, cố gắng thoát ra.
His jacket was badly clawed during the hike.
Áo khoác của anh ấy đã bị **cào nát** trong chuyến leo núi.
He clawed his way back to the top after losing everything.
Anh ấy đã **vật lộn để trở lại đỉnh cao** sau khi mất hết mọi thứ.