"classroom" 的Vietnamese翻译
释义
Phòng học là nơi trong trường hoặc trung tâm giáo dục mà học sinh và giáo viên gặp nhau để học tập.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ phòng học thật ở trường, không dùng cho học online. Có thể dùng bóng gió để chỉ nơi học tập.
例句
There are twenty students in the classroom.
Có hai mươi học sinh trong **phòng học**.
The teacher is writing on the classroom board.
Giáo viên đang viết lên bảng của **phòng học**.
Please keep your classroom clean and tidy.
Làm ơn giữ **phòng học** của bạn sạch sẽ, ngăn nắp.
Let’s meet in the classroom before the test starts.
Hãy gặp nhau ở **phòng học** trước khi bài kiểm tra bắt đầu.
The classroom feels so empty when everyone leaves for lunch.
**Phòng học** cảm thấy thật trống vắng khi mọi người đều đi ăn trưa.
Bringing coffee into the classroom isn’t allowed.
Không được mang cà phê vào **phòng học**.