输入任意单词!

"classify" 的Vietnamese翻译

phân loại

释义

Sắp xếp các vật, người hoặc ý tưởng vào các nhóm dựa trên điểm giống nhau hoặc đặc điểm của chúng.

用法说明(Vietnamese)

'Classify' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học, thư viện hoặc tổ chức dữ liệu. Thường đi với từ 'as' hoặc 'into'. Không nhầm lẫn với 'clarify' (làm rõ).

例句

Please classify these books by subject.

Vui lòng **phân loại** những cuốn sách này theo chủ đề.

Scientists classify animals into different groups.

Các nhà khoa học **phân loại** động vật thành những nhóm khác nhau.

Can you classify these items as metal or plastic?

Bạn có thể **phân loại** những vật này là kim loại hay nhựa không?

It's hard to classify this movie—it's comedy, but also a little sad.

Thật khó để **phân loại** bộ phim này—nó hài nhưng cũng hơi buồn.

We need to classify the emails so we can find them later.

Chúng ta cần **phân loại** các email để dễ tìm sau này.

Schools often classify students by age or grade.

Các trường thường **phân loại** học sinh theo độ tuổi hoặc lớp.