输入任意单词!

"clamor" 的Vietnamese翻译

tiếng ồn àosự đòi hỏi mạnh mẽ

释义

Âm thanh lớn phát ra từ nhiều người cùng lúc; cũng chỉ sự yêu cầu hoặc phản đối mạnh mẽ từ một nhóm đông người.

用法说明(Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong văn viết, báo chí hoặc văn học. Ví dụ: 'the clamor of the crowd' (tiếng ồn của đám đông), 'public clamor for change' (người dân mạnh mẽ đòi thay đổi).

例句

The clamor of the students filled the hallway.

**Tiếng ồn ào** của học sinh vang lên khắp hành lang.

A clamor for justice rose after the incident.

Sau vụ việc, đã dấy lên một **sự đòi hỏi mạnh mẽ** về công lý.

The clamor outside the window made it hard to sleep.

**Tiếng ồn ào** ngoài cửa sổ làm cho khó ngủ.

Despite the public clamor, the government stayed silent.

Mặc dù có **sự đòi hỏi mạnh mẽ** của công chúng, chính phủ vẫn im lặng.

The stadium erupted in a clamor as the team scored the winning goal.

Sân vận động vang lên **tiếng ồn ào** khi đội ghi bàn thắng quyết định.

She could barely hear her friend over the clamor of the festival.

Cô ấy hầu như không nghe thấy bạn mình vì **tiếng ồn ào** của lễ hội.