输入任意单词!

"chug along" 的Indonesian翻译

tiến đều đềutiếp tục tiến chậm nhưng ổn định

释义

Diễn tả việc một việc hay quá trình diễn ra chậm rãi nhưng không ngừng; có tiến triển đều đặn.

用法说明(Indonesian)

Cụm từ này thường dùng trong hội thoại để nói về công việc, dự án, hoặc máy móc hoạt động chậm rãi nhưng đều đặn; không dùng cho tiến triển nhanh hoặc bất ngờ.

例句

The old train chugs along the tracks every morning.

Chiếc tàu cũ mỗi sáng đều **tiến đều đều** trên đường ray.

The project is chugging along, even if it's slow.

Dự án vẫn **tiến đều đều**, dù hơi chậm.

Despite the rain, the runners chugged along the path.

Bất chấp trời mưa, các vận động viên vẫn **tiến đều đều** trên đường chạy.

Work has been busy, but things are chugging along as usual.

Công việc bận rộn, nhưng mọi thứ **tiến đều đều** như thường lệ.

Don't worry, the repairs are chugging along and should be done soon.

Đừng lo, việc sửa chữa đang **tiến đều đều** và sẽ sớm xong thôi.

My old car just keeps chugging along, even with all its problems.

Chiếc xe cũ của tôi vẫn **tiến đều đều**, dù có bao nhiêu vấn đề.