"chucked" 的Vietnamese翻译
释义
Ném một vật gì đó một cách tuỳ tiện hoặc không cẩn thận, cũng có thể là vứt bỏ đi.
用法说明(Vietnamese)
Rất không trang trọng, thường dùng ở Anh, Úc, New Zealand. 'chucked out' là vứt bỏ, 'chucked in' là thêm vào. Không dùng trong văn phong nghiêm túc.
例句
He chucked the ball over the fence.
Anh ấy **ném** quả bóng qua hàng rào.
She chucked her old shoes in the bin.
Cô ấy **vứt** đôi giày cũ vào thùng rác.
I chucked my jacket on the bed.
Tôi **ném** áo khoác lên giường.
He got angry and chucked his phone across the room.
Anh ấy tức giận và **ném** điện thoại sang bên kia phòng.
My boss chucked out my report without even reading it.
Sếp của tôi **vứt** bản báo cáo đi mà không thèm đọc.
We just chucked everything in the car and left for the beach.
Chúng tôi chỉ **ném** mọi thứ lên xe rồi đi biển.