输入任意单词!

"chores" 的Vietnamese翻译

việc nhà

释义

Những công việc nhỏ thường làm trong nhà như dọn dẹp, rửa bát hay đổ rác.

用法说明(Vietnamese)

‘Việc nhà’ chủ yếu dùng cho công việc ở nhà, không dùng cho công việc văn phòng. Thường gặp trong cụm như ‘làm việc nhà’, ‘việc nhà hàng ngày’.

例句

I have to finish my chores before I can play.

Tôi phải hoàn thành **việc nhà** trước khi chơi.

She helps her mom with the chores.

Cô ấy giúp mẹ làm **việc nhà**.

Every Saturday, we do the chores together.

Mỗi thứ Bảy, chúng tôi cùng làm **việc nhà**.

My least favorite chore is washing the dishes.

**Việc nhà** tôi ghét nhất là rửa bát.

Splitting the chores makes everything easier.

Chia sẻ **việc nhà** giúp mọi thứ dễ dàng hơn.

He always tries to avoid doing chores.

Anh ấy luôn cố tránh làm **việc nhà**.