输入任意单词!

"choose for" 的Vietnamese翻译

chọn cholựa chọn vì (vai trò/mục đích đặc biệt)

释义

Chọn ai đó hoặc điều gì đó cho một vai trò, mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

用法说明(Vietnamese)

'choose for' thường đi kèm lý do hoặc vai trò, ví dụ 'chọn cho trưởng nhóm.' Khác với 'choose from' (chọn từ các lựa chọn). Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết.

例句

We will choose for a team captain tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ **chọn** đội trưởng.

Who did they choose for the job?

Họ đã **chọn** ai cho công việc đó?

She was chosen for the award because of her hard work.

Cô ấy được **chọn** nhận giải thưởng vì làm việc chăm chỉ.

I'm glad they chose for me to lead the project.

Tôi vui vì họ đã **chọn** tôi dẫn dắt dự án.

They always choose for quality over price.

Họ luôn **chọn** chất lượng thay vì giá rẻ.

If you had to choose for someone to join your team, who would it be?

Nếu bạn phải **chọn** ai đó vào đội của mình, bạn sẽ chọn ai?