输入任意单词!

"choke on" 的Vietnamese翻译

bị nghẹnbị sặc

释义

Không thở được vì đồ ăn hay vật gì đó mắc trong cổ họng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm hoặc vật nhỏ: 'bị nghẹn thức ăn', 'bị sặc xương'. Đôi khi cũng dùng khi xúc động quá nói không ra lời.

例句

Be careful not to choke on your food.

Cẩn thận kẻo **bị nghẹn** khi ăn nhé.

He almost choked on a grape.

Anh ấy suýt **bị nghẹn** vì một quả nho.

Children can choke on small toys.

Trẻ nhỏ có thể **bị nghẹn** khi nuốt đồ chơi nhỏ.

I started laughing and almost choked on my drink.

Tôi bật cười và suýt **bị sặc** nước uống.

Did you really just choke on a piece of bread?

Bạn thực sự vừa **bị nghẹn** một miếng bánh mì à?

She tried to talk while eating and ended up choking on her food.

Cô ấy vừa ăn vừa cố nói chuyện, cuối cùng lại **bị nghẹn** thức ăn.