输入任意单词!

"cho" 的Vietnamese翻译

-

释义

‘Cho’ không phải là từ tiếng Anh và không có ý nghĩa gì trong tiếng Anh chuẩn.

用法说明(Vietnamese)

‘cho’ thường xuất hiện như một lỗi đánh máy, viết tắt, hoặc từ trong ngôn ngữ khác chứ không phải tiếng Anh.

例句

I do not know what cho means.

Tôi không biết **cho** nghĩa là gì.

There is no word 'cho' in English dictionaries.

Không có từ '**cho**' trong từ điển tiếng Anh.

Is cho a name or an abbreviation?

**cho** là tên hay là một chữ viết tắt?

You might have mistyped 'cho' instead of something else.

Có thể bạn đã gõ nhầm '**cho**' thay vì từ khác.

I've never heard anyone use cho in a conversation.

Tôi chưa từng nghe ai dùng **cho** trong giao tiếp.

If you see cho, double-check the spelling—it likely isn't an English word.

Nếu bạn thấy **cho**, hãy kiểm tra lại chính tả—có thể nó không phải là từ tiếng Anh.