输入任意单词!

"chlorate" 的Vietnamese翻译

clorat

释义

Clorat là hợp chất hóa học có chứa ion ClO₃⁻, thường được dùng làm chất oxy hóa trong công nghiệp và phòng thí nghiệm.

用法说明(Vietnamese)

'Clorat' chỉ dùng trong hoá học, thường ghép với tên kim loại như 'natri clorat'. Không nhầm lẫn với 'clorua' (Cl⁻). Nuốt phải chất này rất độc.

例句

Chlorate is used in some laboratory experiments.

**Clorat** được dùng trong một số thí nghiệm ở phòng lab.

Sodium chlorate is a strong oxidizer.

Natri **clorat** là chất oxy hóa mạnh.

Handle chlorate carefully because it is toxic.

Hãy cẩn thận khi dùng **clorat** vì nó rất độc.

They prohibited the use of chlorate compounds in agriculture for safety reasons.

Vì lý do an toàn, việc dùng các hợp chất **clorat** trong nông nghiệp đã bị cấm.

If you mix chlorate with sugar, it becomes dangerously explosive.

Nếu trộn **clorat** với đường, nó sẽ trở thành chất nổ rất nguy hiểm.

Most cleaning products don’t contain chlorate, but always read the label just in case.

Phần lớn sản phẩm tẩy rửa không chứa **clorat**, nhưng hãy kiểm tra nhãn cẩn thận.