输入任意单词!

"childbirth" 的Vietnamese翻译

sinh consinh nở

释义

Quá trình em bé được sinh ra từ cơ thể của người mẹ.

用法说明(Vietnamese)

'Sinh con' hoặc 'sinh nở' thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, pháp luật hoặc nuôi dạy trẻ. Không dùng diễn tả việc động vật sinh sản, chỉ dành cho con người.

例句

Her childbirth was quick and safe.

**Sinh con** của cô ấy diễn ra nhanh và an toàn.

Many women feel nervous before childbirth.

Nhiều phụ nữ cảm thấy lo lắng trước khi **sinh con**.

Doctors help mothers during childbirth.

Bác sĩ giúp đỡ các bà mẹ trong quá trình **sinh con**.

She took special classes to prepare for childbirth.

Cô ấy đã tham gia các lớp học đặc biệt để chuẩn bị cho **sinh con**.

Pain relief is often used during childbirth.

Giảm đau thường được sử dụng trong quá trình **sinh con**.

After childbirth, she needed some time to recover.

Sau khi **sinh con**, cô ấy cần thời gian để hồi phục.