输入任意单词!

"childbearing" 的Vietnamese翻译

sinh conmang thai và sinh nở

释义

Quá trình mang thai và sinh con. Chỉ thời điểm trong đời khi một người có khả năng và lựa chọn sinh con.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc y tế; chủ yếu nói về phụ nữ, nhưng có thể dùng cho bất cứ ai sinh con. Thường gặp trong cụm như 'childbearing age'. Không giống 'childrearing' (nuôi dạy con).

例句

Many women consider childbearing an important part of their lives.

Nhiều phụ nữ coi **sinh con** là phần quan trọng trong cuộc sống của mình.

Childbearing can be difficult for some people due to medical reasons.

**Sinh con** có thể khó khăn với một số người vì lý do sức khỏe.

The age of childbearing varies in different countries.

Độ tuổi **sinh con** khác nhau ở mỗi quốc gia.

She decided to postpone childbearing until after she finished university.

Cô ấy quyết định hoãn **việc sinh con** cho đến khi học xong đại học.

Childbearing often involves both joy and challenges for families.

**Sinh con** thường mang lại niềm vui và cả thử thách cho các gia đình.

Some couples are choosing to delay childbearing because of career plans.

Một số cặp đôi quyết định trì hoãn **việc sinh con** vì kế hoạch nghề nghiệp.