输入任意单词!

"chico" 的Vietnamese翻译

cậu bébạn trai

释义

Chỉ một bé trai hoặc người thanh niên trẻ; đôi khi cũng chỉ bạn trai.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, có thể chỉ bạn trai tuỳ theo ngữ cảnh.

例句

The chico is playing in the park.

**Cậu bé** đang chơi trong công viên.

Is that your chico?

Đó có phải là **bạn trai** của bạn không?

A chico smiled at me on the bus.

Một **cậu bé** đã mỉm cười với tôi trên xe buýt.

I saw your chico waiting outside after school.

Tôi đã thấy **bạn trai** của bạn đứng đợi bên ngoài sau giờ học.

That's my best friend—he's a really funny chico.

Đó là bạn thân của tôi—anh ấy là một **cậu bé** rất hài hước.

Everyone knows Carla's chico is on the soccer team.

Ai cũng biết **bạn trai** của Carla chơi trong đội bóng đá.