"chica" 的Vietnamese翻译
cô gái
释义
Từ này trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là cô gái trẻ hoặc thiếu nữ.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, chỉ nữ trẻ tuổi. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Đừng nhầm với "chico" (con trai).
例句
That chica is my friend from school.
**Cô gái** đó là bạn tôi ở trường.
A chica is walking her dog in the park.
Một **cô gái** đang dắt chó đi dạo trong công viên.
The chica likes to read books.
**Cô gái** ấy thích đọc sách.
We met a funny chica at the café yesterday.
Hôm qua chúng tôi gặp một **cô gái** vui tính ở quán cà phê.
That chica always knows where the best parties are.
**Cô gái** đó luôn biết chỗ nào có tiệc tuyệt nhất.
Everyone was talking to the new chica in town.
Mọi người đều nói chuyện với **cô gái** mới trong thị trấn.