输入任意单词!

"cheesecake" 的Vietnamese翻译

bánh phô mai

释义

Món tráng miệng ngọt làm từ lớp nhân phô mai mịn, thường có đế là bánh quy nghiền hoặc vỏ bánh ngọt.

用法说明(Vietnamese)

Phổ biến ở phương Tây, có thể nướng hoặc không nướng. Phổ biến với các loại trái cây như dâu, việt quất. Khác với các món bánh truyền thống Việt Nam.

例句

I want a piece of cheesecake for dessert.

Tôi muốn một miếng **bánh phô mai** làm tráng miệng.

Cheesecake is my favorite cake.

**Bánh phô mai** là loại bánh tôi thích nhất.

She baked a homemade cheesecake.

Cô ấy làm **bánh phô mai** tại nhà.

Do you want to split a slice of cheesecake?

Bạn có muốn chia sẻ một miếng **bánh phô mai** không?

They have the best blueberry cheesecake in town.

Họ có món **bánh phô mai** việt quất ngon nhất thành phố.

Honestly, I can't resist a classic New York cheesecake.

Thật sự, tôi không thể cưỡng lại **bánh phô mai** kiểu New York cổ điển.