输入任意单词!

"cheers" 的Vietnamese翻译

dzôcảm ơntạm biệt

释义

Từ này thường dùng khi cụng ly. Trong tiếng Anh Anh, còn dùng để nói 'cảm ơn' hoặc 'tạm biệt' một cách thân mật.

用法说明(Vietnamese)

'Cheers!' phổ biến khi cụng ly. Người Anh dùng 'cheers' thay cho 'cảm ơn' hoặc 'tạm biệt' trong giao tiếp thường ngày.

例句

They said, "Cheers!" before drinking.

Họ nói "**dzô**!" trước khi uống.

"Here is your bag." "Cheers."

"Đây là túi của bạn." "**Cảm ơn**."

"See you tomorrow — cheers!"

Gặp bạn ngày mai nhé — **tạm biệt**!

Cheers for helping me move this weekend.

**Cảm ơn** đã giúp mình chuyển nhà cuối tuần này nhé.

Let's raise a glass and say cheers to the new job.

Hãy nâng ly và nói **dzô** mừng công việc mới nhé.

Alright, cheers, I'll call you later.

Được rồi, **tạm biệt**, mình sẽ gọi sau nhé.