"checks" 的Vietnamese翻译
释义
Dạng số nhiều của 'check'; nghĩa là các lần kiểm tra hoặc giấy lệnh chi ngân hàng.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ nhiều lần kiểm tra ('security checks'), hoặc séc dùng để thanh toán ngân hàng ở Mỹ.
例句
The nurse did two checks before the test.
Y tá đã làm hai lần **kiểm tra** trước khi xét nghiệm.
He signed three checks at his desk.
Anh ấy đã ký ba **séc** tại bàn làm việc.
Airport checks can take a long time.
Các **kiểm tra** tại sân bay có thể mất nhiều thời gian.
We’re doing the last checks before we open the store.
Chúng tôi đang làm những **kiểm tra** cuối cùng trước khi mở cửa hàng.
I still pay a few bills with paper checks.
Tôi vẫn thanh toán một vài hóa đơn bằng **séc** giấy.
After a few quick checks, everything looked fine.
Sau vài lần **kiểm tra** nhanh, mọi thứ đều ổn.