"checkered" 的Vietnamese翻译
释义
Có hoa văn ô vuông xen kẽ màu sắc; cũng dùng để chỉ sự nghiệp hay quá khứ có nhiều thăng trầm, cả tốt lẫn xấu.
用法说明(Vietnamese)
‘ca rô’ xuất hiện trong mô tả quần áo, khăn trải bàn; khi nói ‘a checkered past’, chỉ quá khứ có cả điều tích cực và tiêu cực, thường ám chỉ từng có rắc rối.
例句
He wore a checkered shirt to the party.
Anh ấy mặc áo sơ mi **ca rô** đến bữa tiệc.
The tablecloth is checkered red and white.
Khăn trải bàn **ca rô** đỏ trắng.
The race ended with a checkered flag.
Cuộc đua kết thúc với lá cờ **ca rô**.
She has had a checkered career, full of both success and controversy.
Cô ấy có sự nghiệp **nhiều thăng trầm**, vừa thành công vừa gây tranh cãi.
His family’s past is rather checkered—not all stories are happy ones.
Quá khứ của gia đình anh ấy khá **nhiều thăng trầm**—không phải câu chuyện nào cũng hạnh phúc.
I love your checkered backpack—it’s so colorful!
Tôi thích balo **ca rô** của bạn—nó thật nhiều màu sắc!