输入任意单词!

"chaplin" 的Vietnamese翻译

Chaplin

释义

Chaplin thường dùng để chỉ Charlie Chaplin, diễn viên, nghệ sĩ hài và đạo diễn phim nổi tiếng người Anh với vai diễn 'gã lang thang' trong các bộ phim câm.

用法说明(Vietnamese)

'Chaplin' hầu như luôn nói đến Charlie Chaplin; đừng nhầm với 'chaplain' (chức vụ tôn giáo). Luôn viết hoa vì đây là tên riêng.

例句

Chaplin made many famous silent films.

**Chaplin** đã làm ra rất nhiều bộ phim câm nổi tiếng.

I watched a Chaplin movie last night.

Tối qua tôi đã xem một bộ phim của **Chaplin**.

Chaplin's character often wears a bowler hat and carries a cane.

Nhân vật của **Chaplin** thường đội mũ quả dưa và cầm gậy.

It’s amazing how Chaplin could make people laugh without saying a word.

Thật ấn tượng khi **Chaplin** có thể làm mọi người cười mà không nói một lời.

My grandfather still loves watching old Chaplin clips online.

Ông tôi vẫn thích xem những đoạn phim cũ của **Chaplin** trên mạng.

Whenever someone mentions classic comedy, Chaplin is always the first name that comes up.

Nhắc đến hài kinh điển, **Chaplin** luôn là cái tên đầu tiên xuất hiện.