"channelled" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ việc chuyển năng lượng, cảm xúc hoặc nguồn lực vào một hướng hoặc mục đích cụ thể. Đôi khi cũng chỉ cách thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc bằng một phương pháp riêng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về quản lý cảm xúc, nỗ lực hoặc tài nguyên: 'channelled anger into art', 'channelled funds'.
例句
She channelled her energy into studying for the exam.
Cô ấy đã **chuyển hướng** năng lượng vào việc ôn thi.
The river was channelled away from the town to prevent flooding.
Dòng sông đã được **chuyển hướng** khỏi thị trấn để ngăn lũ lụt.
He channelled his anger into helping others.
Anh ấy đã **dồn** sự tức giận để giúp đỡ người khác.
She channelled her creativity into writing a novel during lockdown.
Cô ấy đã **dồn** sự sáng tạo của mình vào việc viết tiểu thuyết trong thời gian phong tỏa.
The company channelled its profits into community projects last year.
Năm ngoái, công ty đã **chuyển** lợi nhuận vào các dự án cộng đồng.
I channelled what I learned from my mistakes into making better choices.
Tôi đã **chuyển** những gì học được từ sai lầm vào việc đưa ra lựa chọn tốt hơn.