输入任意单词!

"change the channel" 的Vietnamese翻译

chuyển kênh

释义

Chuyển sang kênh khác trên tivi hoặc radio để xem hoặc nghe nội dung khác.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho cả TV và radio; thể hiện chuyển sang kênh mới khi không thích nội dung hiện tại.

例句

Can you change the channel?

Bạn có thể **chuyển kênh** không?

Please change the channel to the news.

Làm ơn **chuyển kênh** sang thời sự đi.

He changed the channel because the show was boring.

Anh ấy đã **chuyển kênh** vì chương trình đó nhàm chán.

Every time a commercial comes on, my dad changes the channel right away.

Mỗi lần đến quảng cáo, bố tôi lại ngay lập tức **chuyển kênh**.

Stop fighting and just change the channel already!

Đừng cãi nhau nữa, **chuyển kênh** đi!

If you don't like it, just change the channel.

Nếu bạn không thích thì cứ **chuyển kênh** đi.