"chance" 的Vietnamese翻译
释义
Một khả năng hoặc cơ hội để điều gì đó xảy ra, thường do may mắn hoặc không chắc chắn. Cũng có thể chỉ xác suất.
用法说明(Vietnamese)
'Take a chance' là thử một cơ hội, có thể mạo hiểm. 'Good chance', 'little chance' chỉ mức độ xác suất. 'By chance' nghĩa là tình cờ. Không giống 'risk', vì không hàm ý nguy hiểm.
例句
She took a chance and applied for the job.
Cô ấy đã nắm lấy **cơ hội** và nộp đơn xin việc.
There is a good chance it will rain today.
Có **khả năng** cao hôm nay sẽ mưa.
By chance, I found your book on the table.
Tôi đã **tình cờ** tìm thấy quyển sách của bạn trên bàn.
I didn’t expect to see you here by chance!
Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây một cách **tình cờ**!
Take a chance — you might win big!
Hãy thử nắm lấy **cơ hội** — bạn có thể thắng lớn!
There’s no chance he’ll forget her birthday.
Không có **khả năng** nào anh ấy sẽ quên sinh nhật cô ấy.