"catch your drift" 的Vietnamese翻译
释义
Hiểu được điều mà ai đó thực sự muốn nói, thường khi họ nói ẩn ý hoặc không nói thẳng.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó nói bóng gió. Hạn chế sử dụng trong văn bản trang trọng. Thường xuất hiện như: 'Tôi hiểu ý bạn' hoặc 'Bạn hiểu ý tôi không?'
例句
I catch your drift. You want to leave early.
Tôi **hiểu ý** bạn rồi. Bạn muốn về sớm.
Do you catch my drift, or should I explain more?
Bạn có **hiểu ý tôi** không, hay tôi phải giải thích thêm?
He didn't say it directly, but I catch his drift.
Anh ấy không nói trực tiếp, nhưng tôi **hiểu ý anh ấy**.
You keep mentioning the weather—are you trying to get out of working today? Yeah, I catch your drift.
Bạn cứ nhắc đến thời tiết—định nghỉ làm hôm nay phải không? Ừ, tôi **hiểu ý bạn rồi**.
"We might be more comfortable somewhere else," he said with a wink. I catch your drift.
"Chỗ khác sẽ thoải mái hơn," anh ấy nói kèm cái nháy mắt. Tôi **hiểu ý anh ấy**.
Not everyone would catch your drift—try being a bit more direct.
Không phải ai cũng **hiểu ý bạn** đâu—hãy thử nói thẳng hơn nhé.