输入任意单词!

"catch hell" 的Vietnamese翻译

bị mắng té tátbị la dữ dội

释义

Khi phạm lỗi hay làm sai, bạn sẽ bị ai đó chỉ trích hoặc la mắng nặng nề.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho tình huống trang trọng. Thường diễn đạt sự mắng chửi nghiêm khắc, có thể nói rõ người mắng với 'từ ai'.

例句

If you break the rules, you'll catch hell from the teacher.

Nếu vi phạm nội quy, bạn sẽ **bị mắng té tát** bởi giáo viên.

She knew she would catch hell for coming home late.

Cô ấy biết mình sẽ **bị la dữ dội** vì về nhà muộn.

I caught hell from my parents when I failed the test.

Khi trượt bài kiểm tra, tôi đã **bị la mắng dữ** từ bố mẹ.

We're going to catch hell if the boss finds out about this mistake.

Nếu sếp phát hiện ra lỗi này, chúng ta sẽ **bị la mắng dữ**.

You really caught hell from Coach yesterday at practice.

Hôm qua bạn đã **bị mắng té tát** bởi huấn luyện viên ở buổi tập.

Trust me, you'll catch hell if you forget her birthday again.

Tin tôi đi, nếu bạn lại quên sinh nhật cô ấy, bạn sẽ **bị mắng dữ dội**.