"cashiers" 的Vietnamese翻译
释义
Những người làm việc ở cửa hàng hoặc ngân hàng, nhận thanh toán và trả lại tiền thừa cho khách hàng.
用法说明(Vietnamese)
'Nhân viên thu ngân' chủ yếu dùng cho người làm quầy thanh toán ở siêu thị, cửa hàng; không dùng cho nhân viên ngân hàng ('giao dịch viên').
例句
There are three cashiers at the front of the store.
Có ba **nhân viên thu ngân** ở phía trước cửa hàng.
The cashiers are very friendly here.
Các **nhân viên thu ngân** ở đây rất thân thiện.
Customers pay the cashiers at the checkout.
Khách hàng thanh toán cho **nhân viên thu ngân** tại quầy.
All the cashiers are busy during rush hour.
Tất cả các **nhân viên thu ngân** đều bận rộn vào giờ cao điểm.
Sometimes the cashiers have to answer customer questions, too.
Đôi khi **nhân viên thu ngân** cũng phải trả lời câu hỏi của khách hàng.
The supermarket just hired five new cashiers for the holidays.
Siêu thị vừa tuyển thêm năm **nhân viên thu ngân** mới cho kỳ nghỉ lễ.