"carp about" 的Vietnamese翻译
释义
Phàn nàn hoặc bắt bẻ liên tục, nhất là về những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.
用法说明(Vietnamese)
'Carp about' là dạng không trang trọng, mang ý phàn nàn thái quá (về chuyện nhỏ) và có thể gây khó chịu. Thường đi cùng 'always', 'constantly' hoặc theo sau 'stop'. Trang trọng hơn: 'complain', 'criticize'.
例句
She likes to carp about the food at every restaurant.
Cô ấy thích **bắt bẻ** đồ ăn ở mọi nhà hàng.
Please don't carp about the weather all day.
Làm ơn đừng **cằn nhằn về** thời tiết cả ngày.
He always carps about his job, even though it's not that bad.
Anh ấy lúc nào cũng **cằn nhằn về** công việc dù nó không tệ đến vậy.
Stop carping about the mess and help clean up!
Ngừng **bắt bẻ** chuyện bừa bộn và cùng dọn đi nào!
He'll carp about anything, even free gifts.
Anh ta sẽ **cằn nhằn về** bất cứ chuyện gì, kể cả quà miễn phí.
My dad used to carp about my messy room, but now he just ignores it.
Bố tôi trước đây hay **cằn nhằn** về phòng bừa bộn của tôi, giờ thì ông ấy cứ mặc kệ.