输入任意单词!

"carioca" 的Vietnamese翻译

carioca (người Rio de Janeiro hoặc thuộc về Rio de Janeiro)

释义

'Carioca' chỉ người đến từ thành phố Rio de Janeiro, Brazil hoặc bất cứ điều gì liên quan đến thành phố này.

用法说明(Vietnamese)

'carioca' vừa là danh từ (chỉ người), vừa là tính từ (liên quan đến Rio). Không dùng 'carioca' để nói về tất cả người Brazil.

例句

She is a proud carioca.

Cô ấy là một **carioca** đầy tự hào.

A carioca loves the beach.

Người **carioca** yêu bãi biển.

The festival had carioca music and dancing.

Lễ hội có âm nhạc và nhảy **carioca**.

If you want authentic samba, talk to a carioca!

Nếu muốn samba đích thực, hãy trò chuyện với một **carioca**!

Many cariocas hang out on Copacabana after work.

Nhiều **carioca** tụ tập ở Copacabana sau giờ làm việc.

He decorated his apartment in a very carioca style, full of color and joy.

Anh ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách rất **carioca**, đầy màu sắc và niềm vui.