输入任意单词!

"canvasses" 的Indonesian翻译

vận độnghỏi ý kiến

释义

Đi vận động, hỏi ý kiến hoặc xin sự ủng hộ, đặc biệt trong chính trị hoặc khảo sát.

用法说明(Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc khảo sát ('canvasses support/votes/opinions'). Không nhầm với 'canvas' (vải bố).

例句

He canvasses every neighborhood for votes.

Anh ấy **vận động** từng khu vực để xin phiếu bầu.

The team canvasses people's opinions about the new policy.

Nhóm **hỏi ý kiến** mọi người về chính sách mới.

She canvasses support from local businesses.

Cô ấy **vận động** sự ủng hộ từ các doanh nghiệp địa phương.

During election season, the party canvasses door to door to reach more voters.

Trong mùa bầu cử, đảng **vận động** từng nhà để tiếp cận nhiều cử tri hơn.

Our organization canvasses the community to learn about their needs.

Tổ chức của chúng tôi **hỏi ý kiến** cộng đồng để biết nhu cầu của họ.

She always canvasses different opinions before making a decision.

Cô ấy luôn **hỏi ý kiến** nhiều người trước khi đưa ra quyết định.