输入任意单词!

"canvassed" 的Vietnamese翻译

đã vận độngđã khảo sát ý kiến

释义

Đã đi đến từng nơi để hỏi ý kiến, lấy phiếu hoặc vận động sự ủng hộ, đặc biệt trong các cuộc bầu cử hoặc khảo sát.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, khảo sát (ví dụ: 'canvassed khu phố'). Không liên quan đến vẽ tranh.

例句

Volunteers canvassed the neighborhood before the election.

Các tình nguyện viên đã **vận động** khu phố trước cuộc bầu cử.

She canvassed support for the new library.

Cô ấy đã **vận động** sự ủng hộ cho thư viện mới.

The team canvassed opinions from local residents.

Nhóm đã **khảo sát ý kiến** của cư dân địa phương.

Hundreds of volunteers canvassed door-to-door all weekend.

Hàng trăm tình nguyện viên đã **đi vận động từng nhà** suốt cuối tuần.

The candidate canvassed young voters at local colleges.

Ứng viên đã **vận động** cử tri trẻ tại các trường đại học địa phương.

We canvassed everyone in the office for ideas on the new project.

Chúng tôi đã **khảo sát ý kiến** tất cả mọi người trong văn phòng về dự án mới.