输入任意单词!

"canary" 的Vietnamese翻译

chim hoàng yến

释义

Một loài chim nhỏ màu vàng thường được nuôi làm thú cưng vì tiếng hót hay. Ngoài ra, còn để chỉ người luôn cảnh báo trước về nguy hiểm.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để chỉ loài chim, nhưng cũng dùng ẩn dụ cho người báo trước nguy hiểm ('canary in the coal mine'). Chim này nổi tiếng với giọng hót hay.

例句

My grandmother has a canary that sings every morning.

Bà tôi có một con **chim hoàng yến** hót mỗi sáng.

A canary is a popular pet because of its beautiful voice.

**Chim hoàng yến** là thú cưng phổ biến nhờ giọng hót tuyệt đẹp.

The little yellow canary flew out of its cage.

Chú **chim hoàng yến** bé màu vàng bay ra khỏi lồng.

He sang like a canary and told the police everything.

Anh ta đã "hót" như **chim hoàng yến** và nói hết với cảnh sát.

That old mine had a canary to warn workers if there was gas.

Mỏ cũ đó từng nuôi một con **chim hoàng yến** để cảnh báo công nhân nếu có khí gas.

She's always the canary in the group, noticing problems before anyone else.

Cô ấy luôn là **chim hoàng yến** trong nhóm, phát hiện vấn đề trước mọi người.