输入任意单词!

"calomel" 的Vietnamese翻译

calomel

释义

Calomel là một khoáng chất màu trắng hoặc không màu chứa thủy ngân và clo. Trước đây nó được dùng trong y học và hóa học nhưng bây giờ hiếm khi sử dụng vì nó độc hại.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh khoa học, hóa học hoặc y học lịch sử. Calomel rất độc, không nên nhầm với thuốc hiện đại. Hiếm khi thấy trong đời thường.

例句

Calomel was used in old medicines.

**Calomel** từng được dùng trong các loại thuốc cổ.

Calomel is a white powder.

**Calomel** là một loại bột màu trắng.

Do not touch calomel, it is poisonous.

Không chạm vào **calomel**, nó có độc.

Doctors once prescribed calomel for many illnesses, not realizing its dangers.

Ngày xưa, bác sĩ từng kê **calomel** cho nhiều bệnh mà không biết nó nguy hiểm.

You might see calomel mentioned in old chemistry books.

Bạn có thể thấy tên **calomel** trong những sách hóa học cũ.

These days, calomel is mainly of interest to historians and chemists.

Ngày nay, **calomel** chủ yếu được các nhà sử học và hóa học quan tâm.