输入任意单词!

"call" 的Vietnamese翻译

gọi điệngọiđặt tên

释义

Gọi điện thoại cho ai đó, kêu lớn hoặc thông báo điều gì, hoặc quyết định/đặt tên cho một thứ gì đó.

用法说明(Vietnamese)

'call someone' là gọi điện, 'call back' là gọi lại, 'call off' là hủy bỏ. 'talk' chỉ là nói chuyện, không phải gọi điện.

例句

I will call you after dinner.

Tôi sẽ **gọi điện** cho bạn sau bữa tối.

She made a call to the office.

Cô ấy đã **gọi điện** tới văn phòng.

Please do not call me at night.

Xin đừng **gọi điện** cho tôi vào ban đêm.

I got a call from an old friend yesterday.

Hôm qua tôi nhận được một **cuộc gọi** từ một người bạn cũ.

Can you call me back when you’re free?

Khi nào rảnh bạn có thể **gọi lại** cho tôi không?

They decided to call off the meeting.

Họ quyết định **hủy** buổi họp.