输入任意单词!

"call for" 的Vietnamese翻译

kêu gọiyêu cầuđòi hỏi

释义

Dùng khi ai đó công khai yêu cầu điều gì hoặc khi tình huống đòi hỏi một điều gì cần thiết.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong thông báo chính thức, phong trào hoặc khi nói điều gì là bắt buộc ('call for action', 'call for change'). Không giống như 'gọi điện thoại'.

例句

Many people call for peace.

Nhiều người **kêu gọi** hòa bình.

This job calls for a lot of patience.

Công việc này **đòi hỏi** rất nhiều kiên nhẫn.

The recipe calls for two eggs.

Công thức này **cần** hai quả trứng.

The situation calls for immediate action.

Tình huống này **đòi hỏi hành động ngay lập tức**.

They called for help when the storm hit.

Khi cơn bão đến, họ **kêu cứu**.

Her speech really calls for some big changes.

Bài phát biểu của cô ấy thật sự **kêu gọi thay đổi lớn**.