"calaboose" 的Vietnamese翻译
释义
Một từ lóng cũ trong tiếng Anh Mỹ, chỉ nhà giam nhỏ ở vùng quê hoặc thị trấn nhỏ.
用法说明(Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng và lỗi thời. Chỉ xuất hiện trong phim cũ, truyện hài hoặc giao tiếp vui vẻ; nên dùng 'nhà tù' trong giao tiếp thường ngày.
例句
The sheriff locked him in the calaboose for the night.
Cảnh sát trưởng đã nhốt anh ta trong **nhà giam nhỏ** suốt đêm.
The old calaboose is next to the town hall.
Cái **nhà giam nhỏ** cũ nằm cạnh tòa thị chính.
He spent the weekend in the calaboose.
Anh ấy đã ở trong **nhà giam nhỏ** suốt cuối tuần.
Just one prank, and I ended up in the calaboose!
Chỉ một trò nghịch thôi mà tôi đã vô **nhà giam nhỏ**!
Back in my day, the calaboose was always full on Saturday nights.
Ngày xưa, **nhà giam nhỏ** luôn chật kín vào tối thứ Bảy.
You better behave or you'll land in the calaboose!
Cẩn thận cư xử, nếu không sẽ bị nhốt trong **nhà giam nhỏ** đấy!