"cabman" 的Indonesian翻译
释义
'Cabman' là người lái xe ngựa hoặc lái taxi theo kiểu cũ, nhất là thời trước.
用法说明(Indonesian)
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử; hiện nay thường dùng 'tài xế taxi'.
例句
The cabman waited patiently outside the hotel.
**Xà ích** kiên nhẫn chờ ngoài khách sạn.
A cabman drove people around the city in his carriage.
**Xà ích** chở người đi quanh thành phố bằng chiếc xe ngựa của mình.
The young boy dreamed of becoming a cabman when he grew up.
Cậu bé nhỏ từng mơ trở thành **xà ích** khi lớn lên.
In Victorian London, a cabman knew every street and shortcut by heart.
Ở London thời Victoria, **xà ích** biết rõ từng con đường và lối tắt.
She hailed a cabman to take her home after the party.
Sau bữa tiệc, cô gọi một **xà ích** để chở về nhà.
You don’t see a cabman these days; it’s all taxis and ride apps now.
Bây giờ không còn thấy **xà ích** nữa; chỉ còn taxi và ứng dụng gọi xe.