输入任意单词!

"bytes" 的Vietnamese翻译

byte

释义

Byte là đơn vị thông tin số, thường gồm 8 bit, dùng để đo kích thước dữ liệu trong máy tính và thiết bị điện tử.

用法说明(Vietnamese)

"Byte" được dùng phổ biến khi nói về dung lượng file hoặc lưu trữ. Thường dùng dạng số nhiều ("10 byte"). Không bị nhầm với "bit" (đơn vị nhỏ hơn).

例句

This file is 100 bytes in size.

Tập tin này có kích thước 100 **byte**.

A letter usually takes one byte to store.

Một ký tự thường cần một **byte** để lưu trữ.

Images can be thousands of bytes.

Ảnh có thể có hàng ngàn **byte**.

My internet plan gives me 1 million bytes a month, which isn’t much these days.

Gói internet của tôi cho 1 triệu **byte** một tháng, ngày nay thì không nhiều lắm.

You need to free up some bytes if you want to save that video.

Bạn cần giải phóng một số **byte** nếu muốn lưu video đó.

Don’t worry about a few missing bytes; your document is still fine.

Đừng lo về vài **byte** bị thiếu; tài liệu của bạn vẫn ổn.