输入任意单词!

"by the seat of your pants" 的Vietnamese翻译

làm theo cảm tínhlàm không chuẩn bị

释义

Làm một việc mà không có kế hoạch trước hay hướng dẫn rõ ràng, chỉ dựa vào bản năng hoặc phản ứng theo tình hình.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật; thường dùng khi nói về các tình huống rủi ro, chưa quen, hoặc khi bạn phải tự xoay sở.

例句

He fixed the computer by the seat of his pants.

Anh ấy sửa máy tính **làm theo cảm tính**.

I managed the project by the seat of my pants.

Tôi quản lý dự án này **làm không chuẩn bị**.

She gave her speech by the seat of her pants.

Cô ấy đã phát biểu **theo cảm tính**.

Honestly, I got through the interview by the seat of my pants.

Thật ra, tôi vượt qua buổi phỏng vấn **làm không chuẩn bị**.

We're just figuring this out by the seat of our pants as we go.

Chúng tôi chỉ đang làm và **làm theo cảm tính** thôi.

Sometimes, running a business means doing things by the seat of your pants.

Đôi khi, kinh doanh có nghĩa là phải làm mọi thứ **làm không chuẩn bị**.