"buttons" 的Vietnamese翻译
释义
Có thể chỉ miếng nhỏ để cài áo quần, hoặc nút bấm trên máy móc, điện thoại, hoặc màn hình để thực hiện chức năng nào đó. Ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
用法说明(Vietnamese)
Với quần áo dùng động từ 'cài nút', 'tháo nút'. Với thiết bị điện tử, dùng 'bấm nút', 'nhấn nút'. Trên điện thoại/app, 'nút' có thể chỉ nút ảo trên màn hình.
例句
This shirt has five buttons.
Cái áo sơ mi này có năm **cúc**.
Press the green button to start the machine.
Nhấn **nút** màu xanh lá để khởi động máy.
One of my jacket buttons fell off.
Một cái **cúc** trên áo khoác của tôi bị rơi ra.
I kept pressing all the buttons, but nothing happened.
Tôi đã nhấn tất cả các **nút** nhưng chẳng có gì xảy ra.
Her coat was missing a couple of buttons.
Áo khoác của cô ấy bị thiếu vài **cúc**.
The app is simple, and the buttons are easy to find.
Ứng dụng này rất đơn giản và các **nút** dễ tìm.