"butters" 的Vietnamese翻译
释义
Bôi hoặc phủ bơ lên một thứ gì đó, thường dùng khi nấu ăn.
用法说明(Vietnamese)
'Butters' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít (ví dụ: cô ấy bôi bơ). Hay dùng trong công thức nấu ăn, ít gặp trong hội thoại đời thường.
例句
She butters her toast every morning.
Cô ấy **phết bơ** lên bánh mì nướng mỗi sáng.
The chef butters the bread before baking it.
Đầu bếp **phết bơ** lên bánh mì trước khi nướng.
My mom always butters the pan for cakes.
Mẹ tôi luôn **phết bơ** lên khuôn khi làm bánh.
If he butters the popcorn, it tastes so much better.
Nếu anh ấy **phết bơ** lên bỏng ngô thì ngon hơn nhiều.
The waiter always butters the bread before bringing it to the table.
Phục vụ luôn **phết bơ** lên bánh mì trước khi mang ra bàn.
She butters her pancakes while they're still hot so it melts.
Cô ấy **phết bơ** lên bánh kếp khi chúng còn nóng để bơ chảy ra.