输入任意单词!

"burns" 的Vietnamese翻译

cháybỏng

释义

'Burns' nghĩa là một vật đang bị lửa thiêu hoặc bị tổn thương do nhiệt, hoặc là vết thương do nóng, lửa, hóa chất hoặc ánh nắng gây ra.

用法说明(Vietnamese)

'Burns' vừa là động từ chỉ sự cháy, vừa là danh từ chỉ vết bỏng. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa. Ví dụ, 'bỏng' là vết thương, còn 'cháy' là trạng thái bị lửa tác động.

例句

This paper burns very fast.

Tờ giấy này **cháy** rất nhanh.

Hot soup burns my tongue.

Canh nóng làm lưỡi tôi bị **bỏng**.

He has small burns on his hand.

Anh ấy có vài **vết bỏng** nhỏ trên tay.

My skin burns if I'm in the sun for ten minutes.

Da tôi **bị bỏng** nếu tôi ở ngoài nắng mười phút.

Careful, that pan burns even after you turn off the stove.

Cẩn thận, cái chảo đó vẫn có thể **làm bỏng** sau khi tắt bếp.

The doctor said the burns should heal in a couple of weeks.

Bác sĩ nói rằng **vết bỏng** sẽ lành trong vài tuần nữa.