"burnings" 的Vietnamese翻译
释义
‘Burnings’ dùng để chỉ nhiều lần xảy ra cháy hoặc nhiều cảm giác/vết thương bị bỏng.
用法说明(Vietnamese)
‘Burnings’ ít khi dùng trong giao tiếp thường ngày, thay vào đó nên dùng ‘bỏng’ hoặc ‘đám cháy’. Từ này xuất hiện nhiều trong y khoa hay lịch sử. Dùng ‘burning sensation’ với cảm giác, ‘burns’ với vết thương.
例句
The firefighters put out several burnings last night.
Lính cứu hỏa đã dập tắt nhiều **đám cháy** đêm qua.
She has frequent burnings on her hands from cooking.
Cô ấy thường bị **bỏng** ở tay do nấu ăn.
Old records describe many burnings in the city.
Tài liệu cũ ghi lại nhiều **vụ cháy** ở thành phố.
Doctors see cases of chemical burnings in the lab every year.
Bác sĩ thường gặp các ca **bỏng hóa chất** trong phòng thí nghiệm mỗi năm.
There were reports of suspicious burnings near the forest.
Có báo cáo về những **vụ cháy** đáng ngờ gần khu rừng.
Hot peppers caused several burnings in my mouth last night.
Ớt cay đã làm tôi bị **bỏng rát** miệng nhiều lần tối qua.