"bullfrog" 的Vietnamese翻译
释义
Ếch bò là loài ếch lớn, khỏe, nổi tiếng với tiếng kêu trầm và lớn. Chúng thường sống gần ao hồ.
用法说明(Vietnamese)
'Ếch bò' thường để chỉ loài ở Bắc Mỹ. Không giống với 'cóc'. Đôi khi cũng dùng để chỉ người có giọng nói trầm, vang.
例句
The bullfrog is the largest frog in North America.
**Ếch bò** là loài ếch lớn nhất ở Bắc Mỹ.
I heard a bullfrog by the pond last night.
Tối qua tôi nghe thấy tiếng **ếch bò** ở bên ao.
A bullfrog eats insects, small fish, and even other frogs.
**Ếch bò** ăn côn trùng, cá nhỏ và thậm chí cả các con ếch khác.
That loud croaking sound? It's probably a bullfrog somewhere nearby.
Tiếng kêu lớn đó à? Chắc chắn có **ếch bò** gần đây.
When we go camping, we always try to spot a bullfrog after dark.
Khi đi cắm trại, chúng tôi luôn cố nhìn thấy **ếch bò** sau khi trời tối.
My brother can imitate a bullfrog better than anyone I know.
Anh trai tôi bắt chước tiếng **ếch bò** giỏi hơn bất kỳ ai tôi biết.