输入任意单词!

"bulldog" 的Vietnamese翻译

chó bulldog

释义

Chó bulldog là một giống chó có thân hình cơ bắp, mặt nhăn nheo và mũi ngắn. Thường rất thân thiện, trung thành và dũng cảm.

用法说明(Vietnamese)

'chó bulldog' chỉ giống chó này. Đôi khi còn dùng ẩn dụ chỉ người rất kiên trì, cứng đầu trong công việc hoặc thương lượng, ví dụ: 'Anh ấy rất bulldog trong đàm phán.' Đừng nhầm với 'bull terrier'.

例句

The bulldog has a wrinkled face.

Mặt của **chó bulldog** có nhiều nếp nhăn.

My neighbor owns a bulldog.

Hàng xóm của tôi nuôi một con **chó bulldog**.

A bulldog is usually very friendly.

**Chó bulldog** thường rất thân thiện.

Her bulldog snores louder than my dad!

**Chó bulldog** của cô ấy ngáy còn to hơn cả bố tôi!

I’ve always wanted an English bulldog as a pet.

Tôi luôn muốn nuôi một con **chó bulldog Anh** làm thú cưng.

Don’t mess with him—he’s got the attitude of a bulldog when he wants something.

Đừng đụng tới anh ấy—khi muốn gì đó, anh ấy kiên trì như **chó bulldog**.