"bulking" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là giai đoạn trong thể hình khi một người ăn nhiều hơn bình thường để tăng cơ và tăng cân.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong thể hình/fitness, mục tiêu là tăng cơ chứ không chỉ tăng cân. Thường đi với 'cutting' (giai đoạn siết cân). Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ, ví dụ: 'giai đoạn bulking'.
例句
He is bulking to build more muscle before summer.
Anh ấy đang **bulking** để xây dựng thêm cơ bắp trước mùa hè.
My friend started bulking after joining the gym.
Bạn tôi bắt đầu **bulking** sau khi gia nhập phòng gym.
During bulking, people often eat more calories each day.
Trong quá trình **bulking**, mọi người thường ăn nhiều calo mỗi ngày.
Are you still bulking or did you start cutting already?
Bạn vẫn còn đang **bulking** hay đã bắt đầu cutting rồi?
I tend to gain a bit of fat while bulking, but it's worth it for the muscle gains.
Tôi thường tăng một chút mỡ khi **bulking**, nhưng vì tăng cơ thì rất xứng đáng.
When I’m bulking, I try to eat clean so I don’t put on too much fat.
Khi tôi **bulking**, tôi cố gắng ăn sạch để không bị tăng nhiều mỡ.