输入任意单词!

"buff" 的Vietnamese翻译

người đam mêvạm vỡđánh bóng

释义

'Buff' có thể chỉ người rất đam mê hoặc am hiểu về một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'movie buff'), người có cơ bắp (thân mật), hoặc hành động đánh bóng vật gì đó để nó sáng bóng.

用法说明(Vietnamese)

Danh từ thường dùng cho lĩnh vực đam mê: 'movie buff', 'sports buff'. Dạng lóng miêu tả người cơ bắp: 'He's buff'. Động từ: 'buff the car'. Nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.

例句

He's a real movie buff who knows every actor.

Anh ấy là một **người đam mê** phim thực sự, biết tất cả các diễn viên.

These shoes get shiny if you buff them well.

Những đôi giày này sẽ sáng lên nếu bạn **đánh bóng** chúng tốt.

He became buff after working out for months.

Anh ấy trở nên **vạm vỡ** sau nhiều tháng tập luyện.

My friend is a total tech buff; he can fix any gadget you have.

Bạn tôi là một **người đam mê** công nghệ thật sự, thiết bị gì cũng sửa được.

Wow, you're looking really buff lately! Been hitting the gym?

Ồ, dạo này trông bạn rất **vạm vỡ**! Có tập gym không?

Let's buff the table before the guests arrive so it shines.

Hãy cùng **đánh bóng** bàn trước khi khách đến cho nó sáng lên.