输入任意单词!

"bucks" 的Vietnamese翻译

đôhươu đực

释义

‘Bucks’ là cách gọi thân mật chỉ đô la Mỹ, hoặc chỉ con hươu đực.

用法说明(Vietnamese)

‘Bucks’ đa phần dùng trong văn nói, chỉ tiền: ‘ten bucks’, ‘a few bucks’. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Để ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa tiền hay con vật.

例句

This sandwich costs five bucks.

Cái bánh mì này giá năm **đô**.

I only have ten bucks with me.

Tôi chỉ mang theo mười **đô** thôi.

We saw two bucks near the trees.

Chúng tôi thấy hai con **hươu đực** gần mấy cái cây.

I paid thirty bucks for this shirt, and now it's on sale.

Tôi đã trả ba mươi **đô** cho cái áo này, mà giờ nó đang giảm giá.

Can you lend me a few bucks until tomorrow?

Bạn có thể cho tôi mượn vài **đô** đến mai không?

At dawn, a group of bucks crossed the road in front of us.

Lúc bình minh có một nhóm **hươu đực** băng qua đường trước mặt chúng tôi.